大きな犬が庭にいます。
Có con chó lớn trong vườn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
to, lớn (đứng trước danh từ)
大きな trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là to, lớn (đứng trước danh từ).
Cách đọc là おおきな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおきな
Hán Việt: ĐẠI
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Bài 38
大きな犬が庭にいます。
Có con chó lớn trong vườn.
将来、大きな家に住みたいです。
Tương lai tôi muốn sống trong ngôi nhà lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.