弟は中学校に通っています。
Em trai tôi đang đi học trung học cơ sở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
trường trung học cơ sở
中学校 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là trường trung học cơ sở.
Cách đọc là ちゅうがっこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうがっこう
Hán Việt: TRUNG HỌC HIỆU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 38
弟は中学校に通っています。
Em trai tôi đang đi học trung học cơ sở.
中学校で英語を習い始めました。
Tôi bắt đầu học tiếng Anh ở trung học cơ sở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.