海岸を散歩しました。
Tôi đã đi dạo trên bờ biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bờ biển
海岸 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bờ biển.
Cách đọc là かいがん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいがん
Hán Việt: HẢI NGẠN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 38
海岸を散歩しました。
Tôi đã đi dạo trên bờ biển.
海岸にはごみが落ちていました。
Trên bờ biển có rác rơi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.