あ、財布を忘れました。
A, tôi quên ví rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
a, ôi
あ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là a, ôi.
Từ này được viết và đọc là あ.
Từ này đang được phân loại là Cụm câu. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あ
Loại từ: Cụm câu
Nguồn/bài: Bài 38
あ、財布を忘れました。
A, tôi quên ví rồi.
あ、電源を切るのを忘れました。
A, tôi quên tắt nguồn rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.