夫は工場で働いています。
Chồng tôi làm việc ở nhà máy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chồng của mình
夫 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chồng của mình.
Cách đọc là おっと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おっと
Hán Việt: PHU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 38
夫は工場で働いています。
Chồng tôi làm việc ở nhà máy.
夫と一緒に海岸を散歩しました。
Tôi đã đi dạo bờ biển cùng chồng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.