広島で原爆ドームを見学しました。
Tôi đã tham quan Vòm bom nguyên tử ở Hiroshima.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
Vòm bom nguyên tử
原爆ドーム trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là Vòm bom nguyên tử.
Cách đọc là げんばくドーム.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんばくドーム
Hán Việt: NGUYÊN BẠO
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 38
広島で原爆ドームを見学しました。
Tôi đã tham quan Vòm bom nguyên tử ở Hiroshima.
原爆ドームは世界中で知られています。
Vòm bom nguyên tử được biết đến khắp thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.