原爆ドームという建物を見学しました。
Tôi đã tham quan tòa nhà gọi là Vòm bom nguyên tử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
được gọi là ~
~という trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là được gọi là ~.
Từ này được viết và đọc là ~という.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ~という
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Bài 38
原爆ドームという建物を見学しました。
Tôi đã tham quan tòa nhà gọi là Vòm bom nguyên tử.
田中さんという人から電話がありました。
Có điện thoại từ một người tên là Tanaka.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.