ボタンを押すと、ドアが開きます。
Khi bấm nút, cửa mở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đóng dấu, bấm
押す trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đóng dấu, bấm.
Cách đọc là おす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おす
Hán Việt: ÁP
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 38
ボタンを押すと、ドアが開きます。
Khi bấm nút, cửa mở.
書類にはんこを押しました。
Tôi đã đóng dấu vào giấy tờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.