弟は子どものころ、おとなしかったです。
Hồi nhỏ em trai tôi hiền/trầm tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hiền, trầm tính
おとなしい trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hiền, trầm tính.
Từ này được viết và đọc là おとなしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おとなしい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 38
弟は子どものころ、おとなしかったです。
Hồi nhỏ em trai tôi hiền/trầm tính.
おとなしい犬なので、子どもも怖がりません。
Vì là con chó hiền nên trẻ con cũng không sợ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.