大きな音がして、びっくりしました。
Có tiếng động lớn nên tôi giật mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
ngạc nhiên, giật mình
びっくりする trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là ngạc nhiên, giật mình.
Từ này được viết và đọc là びっくりする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びっくりする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 39
大きな音がして、びっくりしました。
Có tiếng động lớn nên tôi giật mình.
友達が急に来たので、びっくりしました。
Bạn đột nhiên đến nên tôi ngạc nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.