母の病気がよくなって、安心しました。
Bệnh của mẹ tốt lên nên tôi yên tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
yên tâm
安心する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là yên tâm.
Cách đọc là あんしんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんしんする
Hán Việt: AN TÂM
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 39
母の病気がよくなって、安心しました。
Bệnh của mẹ tốt lên nên tôi yên tâm.
無事に到着したと聞いて、安心しました。
Nghe nói đã đến nơi an toàn nên tôi yên tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.