電車が止まって、会社に遅刻しました。
Tàu dừng nên tôi đi làm trễ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đến muộn, trễ
遅刻する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đến muộn, trễ.
Cách đọc là ちこくする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちこくする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 39
電車が止まって、会社に遅刻しました。
Tàu dừng nên tôi đi làm trễ.
遅刻しないように、早く家を出ます。
Để không đến muộn, tôi ra khỏi nhà sớm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.