両親は私が子どものころ離婚しました。
Bố mẹ tôi ly hôn khi tôi còn nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
ly hôn
離婚する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là ly hôn.
Cách đọc là りこんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りこんする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 39
両親は私が子どものころ離婚しました。
Bố mẹ tôi ly hôn khi tôi còn nhỏ.
離婚について弁護士に相談しました。
Tôi đã hỏi ý kiến luật sư về ly hôn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.