荷物が邪魔で、ドアが開けられません。
Hành lý vướng nên không mở cửa được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cản trở, vướng víu
邪魔 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cản trở, vướng víu.
Cách đọc là じゃま.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゃま
Hán Việt: TÀ MA
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Bài 39
荷物が邪魔で、ドアが開けられません。
Hành lý vướng nên không mở cửa được.
勉強の邪魔をしないでください。
Đừng làm phiền việc học của tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.