みんなの前で間違えて、恥ずかしかったです。
Tôi sai trước mọi người nên đã xấu hổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
xấu hổ
恥ずかしい trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là xấu hổ.
Cách đọc là はずかしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はずかしい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 39
みんなの前で間違えて、恥ずかしかったです。
Tôi sai trước mọi người nên đã xấu hổ.
日本語で話すのはまだ少し恥ずかしいです。
Nói bằng tiếng Nhật vẫn còn hơi xấu hổ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.