近所で火事がありました。
Gần nhà đã có hỏa hoạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hỏa hoạn
火事 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hỏa hoạn.
Cách đọc là かじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かじ
Hán Việt: HỎA SỰ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 39
近所で火事がありました。
Gần nhà đã có hỏa hoạn.
火事のときは非常口から逃げてください。
Khi hỏa hoạn hãy thoát ra từ lối thoát hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.