電気代を払いました。
Tôi đã trả tiền điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tiền phí ~
~代 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tiền phí ~.
Cách đọc là ~だい.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ~だい
Hán Việt: ĐẠI
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Bài 39
電気代を払いました。
Tôi đã trả tiền điện.
食事代は一人二千円です。
Tiền ăn là 2.000 yên mỗi người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.