駅前に大勢の人が並んでいます。
Trước ga có nhiều người đang xếp hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhiều người
大勢 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhiều người.
Cách đọc là おおぜい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおぜい
Hán Việt: ĐẠI THẾ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 39
駅前に大勢の人が並んでいます。
Trước ga có nhiều người đang xếp hàng.
事故の後で大勢の人が集まりました。
Sau tai nạn, nhiều người đã tụ tập.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.