会社へ行く途中で事故を見ました。
Trên đường đi làm tôi đã thấy tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
giữa đường; đang trong lúc
途中で trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là giữa đường; đang trong lúc.
Cách đọc là とちゅうで.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とちゅうで
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 39
会社へ行く途中で事故を見ました。
Trên đường đi làm tôi đã thấy tai nạn.
旅行の途中で気分が悪くなりました。
Giữa chuyến du lịch tôi cảm thấy khó chịu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.