日本の生活は少しずつ西洋化しました。
Đời sống Nhật đã dần Tây hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
Tây hóa
西洋化する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là Tây hóa.
Cách đọc là せいようかする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいようかする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 39
日本の生活は少しずつ西洋化しました。
Đời sống Nhật đã dần Tây hóa.
食事の習慣も西洋化しています。
Tập quán ăn uống cũng đang Tây hóa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.