バスは八時に出発します。
Xe buýt xuất phát lúc 8 giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
xuất phát
出発する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là xuất phát.
Cách đọc là しゅっぱつする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅっぱつする
Hán Việt: XUẤT PHÁT
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 40
バスは八時に出発します。
Xe buýt xuất phát lúc 8 giờ.
出発する前に、チケットを確かめます。
Trước khi xuất phát, tôi xác nhận vé.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.