準備をしたので、発表はうまくいきました。
Vì đã chuẩn bị nên bài thuyết trình diễn ra tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tiến triển tốt
うまくいく trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tiến triển tốt.
Từ này được viết và đọc là うまくいく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うまくいく
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 40
準備をしたので、発表はうまくいきました。
Vì đã chuẩn bị nên bài thuyết trình diễn ra tốt.
新しい仕事がうまくいくといいですね。
Hy vọng công việc mới tiến triển tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.