来月、マラソン大会に出ます。
Tháng sau tôi tham gia giải marathon.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đại hội, giải đấu
大会 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đại hội, giải đấu.
Cách đọc là たいかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいかい
Hán Việt: ĐẠI HỘI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 40
来月、マラソン大会に出ます。
Tháng sau tôi tham gia giải marathon.
日本語スピーチ大会で優勝しました。
Tôi đã vô địch cuộc thi phát biểu tiếng Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.