部屋の大きさを確かめます。
Tôi xác nhận kích thước căn phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
độ lớn, kích thước
大きさ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là độ lớn, kích thước.
Cách đọc là おおきさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおきさ
Hán Việt: ĐẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 40
部屋の大きさを確かめます。
Tôi xác nhận kích thước căn phòng.
荷物の大きさを測ってください。
Hãy đo kích thước hành lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.