明日、漢字のテストがあります。
Ngày mai có bài kiểm tra kanji.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bài kiểm tra
テスト trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bài kiểm tra.
Từ này được viết và đọc là テスト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: テスト
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 40
明日、漢字のテストがあります。
Ngày mai có bài kiểm tra kanji.
テストの点を数えました。
Tôi đã tính điểm bài kiểm tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.