今学期の成績がよかったです。
Thành tích học kỳ này tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thành tích, điểm số
成績 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thành tích, điểm số.
Cách đọc là せいせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいせき
Hán Việt: THÀNH TÍCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 40
今学期の成績がよかったです。
Thành tích học kỳ này tốt.
成績が上がって、安心しました。
Thành tích tăng lên nên tôi yên tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.