先生に日本語の本をいただきました。
Tôi đã nhận sách tiếng Nhật từ thầy/cô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhận, kính ngữ của もらう
いただく trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhận, kính ngữ của もらう.
Từ này được viết và đọc là いただく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いただく
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 41
先生に日本語の本をいただきました。
Tôi đã nhận sách tiếng Nhật từ thầy/cô.
お客様からお土産をいただきました。
Tôi đã nhận quà từ khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.