入院している友達のお見舞いに行きました。
Tôi đã đi thăm bệnh người bạn đang nhập viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
việc đi thăm bệnh; quà thăm bệnh
お見舞い trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là việc đi thăm bệnh; quà thăm bệnh.
Cách đọc là おみまい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おみまい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 41
入院している友達のお見舞いに行きました。
Tôi đã đi thăm bệnh người bạn đang nhập viện.
お見舞いに花を持って行きます。
Tôi mang hoa đi thăm bệnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.