子どもにおもちゃを買ってやりました。
Tôi đã mua đồ chơi cho đứa trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đồ chơi
おもちゃ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đồ chơi.
Từ này được viết và đọc là おもちゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもちゃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 41
子どもにおもちゃを買ってやりました。
Tôi đã mua đồ chơi cho đứa trẻ.
部屋におもちゃがたくさんあります。
Trong phòng có nhiều đồ chơi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.