汗をハンカチで拭きました。
Tôi lau mồ hôi bằng khăn tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
khăn tay
ハンカチ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là khăn tay.
Từ này được viết và đọc là ハンカチ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ハンカチ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 41
汗をハンカチで拭きました。
Tôi lau mồ hôi bằng khăn tay.
母に白いハンカチをもらいました。
Tôi đã nhận khăn tay trắng từ mẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.