おばにバッグをもらいました。
Tôi đã nhận túi xách từ cô/dì/bác gái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cô, dì, bác gái của mình
おば trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cô, dì, bác gái của mình.
Từ này được viết và đọc là おば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おば
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 41
おばにバッグをもらいました。
Tôi đã nhận túi xách từ cô/dì/bác gái.
おばは小学校で働いています。
Cô/dì/bác gái tôi làm việc ở trường tiểu học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.