先日、先生にお会いしました。
Hôm trước tôi đã gặp thầy/cô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hôm trước
先日 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hôm trước.
Cách đọc là せんじつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんじつ
Hán Việt: TIÊN NHẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 41
先日、先生にお会いしました。
Hôm trước tôi đã gặp thầy/cô.
先日いただいた本を読みました。
Tôi đã đọc cuốn sách được nhận hôm trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.