祖父に昔話を聞かせてもらいました。
Tôi được ông kể truyện cổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
truyện cổ tích
昔話 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là truyện cổ tích.
Cách đọc là むかしばなし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むかしばなし
Hán Việt: TÍCH THOẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 41
祖父に昔話を聞かせてもらいました。
Tôi được ông kể truyện cổ.
日本の昔話を子どもに読んでやります。
Tôi đọc truyện cổ Nhật cho trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.