お姫様は男をお城へ案内しました。
Công chúa đã hướng dẫn người đàn ông vào lâu đài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
công chúa
お姫様 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là công chúa.
Cách đọc là おひめさま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おひめさま
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 41
お姫様は男をお城へ案内しました。
Công chúa đã hướng dẫn người đàn ông vào lâu đài.
昔話のお姫様はとても美しいです。
Công chúa trong truyện cổ rất đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.