やかんでお湯を沸かします。
Tôi đun nước nóng bằng ấm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đun sôi
沸かす trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đun sôi.
Cách đọc là わかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わかす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 42
やかんでお湯を沸かします。
Tôi đun nước nóng bằng ấm.
カップラーメンのためにお湯を沸かしました。
Tôi đã đun nước nóng để ăn mì ly.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.