この紙は薄いですから、すぐ破れます。
Giấy này mỏng nên dễ rách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
mỏng, nhạt
薄い trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là mỏng, nhạt.
Cách đọc là うすい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うすい
Hán Việt: BẠC
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 42
この紙は薄いですから、すぐ破れます。
Giấy này mỏng nên dễ rách.
薄い味の料理が好きです。
Tôi thích món có vị nhạt.
Từ trái nghĩa: 厚い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.