日本の文化に興味があります。
Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
văn hóa
文化 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là văn hóa.
Cách đọc là ぶんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶんか
Hán Việt: VĂN HÓA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
日本の文化に興味があります。
Tôi có hứng thú với văn hóa Nhật.
旅行でその国の文化を学びました。
Qua du lịch, tôi đã học văn hóa của nước đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.