日本語と仕事の関係について調べます。
Tôi tìm hiểu về mối quan hệ giữa tiếng Nhật và công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
quan hệ; mối liên quan
関係 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là quan hệ; mối liên quan.
Cách đọc là かんけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんけい
Hán Việt: QUAN HỆ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
日本語と仕事の関係について調べます。
Tôi tìm hiểu về mối quan hệ giữa tiếng Nhật và công việc.
二つの事件には関係があるかもしれません。
Hai vụ việc có thể có liên quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.