ミキサーで野菜ジュースを作ります。
Tôi làm nước ép rau bằng máy xay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
máy xay, máy trộn
ミキサー trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là máy xay, máy trộn.
Từ này được viết và đọc là ミキサー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ミキサー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
ミキサーで野菜ジュースを作ります。
Tôi làm nước ép rau bằng máy xay.
ミキサーを使った後で、きれいに洗います。
Sau khi dùng máy xay, tôi rửa sạch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.