栓抜きで瓶を開けます。
Tôi mở chai bằng đồ mở nắp chai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cái mở nắp chai
栓抜き trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cái mở nắp chai.
Cách đọc là せんぬき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんぬき
Hán Việt: XUYÊN BẠT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
栓抜きで瓶を開けます。
Tôi mở chai bằng đồ mở nắp chai.
栓抜きがないので、瓶が開けられません。
Vì không có đồ mở nắp chai nên không mở được chai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.