地震のために缶詰を用意します。
Tôi chuẩn bị đồ hộp để phòng động đất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đồ hộp
缶詰 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đồ hộp.
Cách đọc là かんづめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんづめ
Hán Việt: PHẪU CẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
地震のために缶詰を用意します。
Tôi chuẩn bị đồ hộp để phòng động đất.
缶詰は長く保存できます。
Đồ hộp có thể bảo quản lâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.