調査のデータを集めます。
Tôi thu thập dữ liệu điều tra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dữ liệu
データ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dữ liệu.
Từ này được viết và đọc là データ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: データ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
調査のデータを集めます。
Tôi thu thập dữ liệu điều tra.
データをファイルに保存してください。
Hãy lưu dữ liệu vào tệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.