財布の中のお金がなくなりました。
Tiền trong ví đã hết/mất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
mất, hết
なくなる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là mất, hết.
Từ này được viết và đọc là なくなる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なくなる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 43
財布の中のお金がなくなりました。
Tiền trong ví đã hết/mất.
時間がなくなったので、急ぎましょう。
Vì hết thời gian rồi, hãy nhanh lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.