このバッグは丈夫で長く使えます。
Túi này bền nên dùng được lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chắc, bền; khỏe
丈夫 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chắc, bền; khỏe.
Cách đọc là じょうぶ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうぶ
Hán Việt: TRƯỢNG PHU
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Bài 43
このバッグは丈夫で長く使えます。
Túi này bền nên dùng được lâu.
祖父は年を取っても丈夫です。
Ông tôi dù già vẫn khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.