家族と一緒に暮らせて幸せです。
Được sống cùng gia đình nên tôi hạnh phúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hạnh phúc
幸せ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hạnh phúc.
Cách đọc là しあわせ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しあわせ
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Bài 43
家族と一緒に暮らせて幸せです。
Được sống cùng gia đình nên tôi hạnh phúc.
友達の結婚を聞いて、幸せな気持ちになりました。
Nghe tin bạn kết hôn, tôi thấy hạnh phúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.