この料理は少しまずいです。
Món này hơi dở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dở, không ngon
まずい trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dở, không ngon.
Từ này được viết và đọc là まずい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まずい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 43
この料理は少しまずいです。
Món này hơi dở.
まずいことに、財布を忘れました。
Tệ rồi, tôi quên ví.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.