細かい字は読みにくいです。
Chữ nhỏ/chi tiết thì khó đọc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhỏ, chi tiết
細かい trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhỏ, chi tiết.
Cách đọc là こまかい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こまかい
Hán Việt: TẾ
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 44
細かい字は読みにくいです。
Chữ nhỏ/chi tiết thì khó đọc.
野菜を細かく切ってください。
Hãy cắt rau nhỏ ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.