今日の昼ご飯は洋食にします。
Bữa trưa hôm nay tôi chọn món Âu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
món Âu
洋食 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là món Âu.
Cách đọc là ようしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようしょく
Hán Việt: DƯƠNG THỰC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 44
今日の昼ご飯は洋食にします。
Bữa trưa hôm nay tôi chọn món Âu.
この店は和食も洋食もあります。
Quán này có cả món Nhật và món Âu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.