ご飯とおかずを一緒に食べます。
Tôi ăn cơm cùng thức ăn kèm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thức ăn ăn kèm cơm
おかず trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thức ăn ăn kèm cơm.
Từ này được viết và đọc là おかず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おかず
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 44
ご飯とおかずを一緒に食べます。
Tôi ăn cơm cùng thức ăn kèm.
母は毎朝お弁当のおかずを作ります。
Mẹ tôi mỗi sáng làm đồ ăn kèm cho cơm hộp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.