髪をショートにしてください。
Hãy cắt tóc ngắn cho tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
ngắn
ショート trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là ngắn.
Từ này được viết và đọc là ショート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ショート
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 44
髪をショートにしてください。
Hãy cắt tóc ngắn cho tôi.
ショートのほうが楽だと思います。
Tôi nghĩ tóc ngắn tiện hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.